狗松

cẩu tùng

Hán Việt: cẩu tùng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (tùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狗鬆 ǒusōng n. <coll./derog.> 1. son of a bitch 2. coward