狗民国 cẩu dân quốc Hán Việt: cẩu dân quốc Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 民 (dân) + 国 (quốc)Hán Việtcẩu dân quốcCấu tạo狗 + 民 + 国 · cẩu + dân + quốc nghĩa thành phần: cẩu + dân + quốc