狗氣 cẩu khí Hán Việt: cẩu khí Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 氣 (khí)Hán Việtcẩu khíCấu tạo狗 + 氣 · cẩu + khí nghĩa thành phần: cẩu + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻諂媚權貴,鄙視卑賤的氣性。如:「狗氣熏天」。EngCihui 狗氣 ǒuqì n. proclivity to flatter superiors and bully subordinates