狗洞

gǒu dòng cẩu đỗng

Hán Việt: cẩu đỗng · Pinyin: gǒu dòng

Tổng quan

chuồng chó; nhà ổ chuột; ổ chó。僅適於狗進出的地方,比喻矮小的門。

Cấu tạo: (cẩu) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuồng chó; nhà ổ chuột; ổ chó。僅適於狗進出的地方,比喻矮小的門。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牆壁間可供狗出入的洞口。

Eng

  • CC-CEDICT dog door
  • Cihui 狗洞 ǒudòng* n. exit/entrance for a dog

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

狗窦