狗皮

cẩu bì

Hán Việt: cẩu bì

Tổng quan

da chó, da giả da chó (để làm găng tay)

Cấu tạo: (cẩu) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da chó, da giả da chó (để làm găng tay)

Eng

  • Cihui 狗皮 ǒupí n. dogskin M:²kuài/¹zhāng