狗監 cẩu giam Hán Việt: cẩu giam Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 監 (giam)Hán Việtcẩu giamCấu tạo狗 + 監 · cẩu + giam nghĩa thành phần: cẩu + giam Nghĩa EngCihui 狗監 ǒujiān n. Han emperor's attendant in charge of hunting dogs M:ge/¹míng/¹tiáo