狗盜

cẩu đạo

Hán Việt: cẩu đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竊賊。《幼學瓊林.卷四.鳥獸類》:「強兼併者曰鯨吞,為小賊者曰狗盜。」

Eng

  • Cihui 狗盜 ǒudào v. thief; robber