狗站 cẩu trạm Hán Việt: cẩu trạm Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 站 (trạm)Hán Việtcẩu trạmCấu tạo狗 + 站 · cẩu + trạm nghĩa thành phần: cẩu + trạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以狗供使役的驛站。《元史.卷一○一.兵志四》:「狗站一十五處,元設站戶三百,狗三千隻。」