狗肉
cẩu nhục
Hán Việt: cẩu nhục · Pinyin: gǒu ròu
Tổng quan
thịt chó
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt chó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.狗的肉。也稱為「香肉」。 2.用來罵人的話。《金瓶梅》第三三回:「孩子纔好些,你這狗肉,又抱他在風裡!還不抱進去。」
Eng
- CC-CEDICT dog meat
- Cihui dog meat
ja
- JMdict dog meat|dog flesh