狗脊

cẩu tích

Hán Việt: cẩu tích

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狗脊 ǒujǐ* n. <Ch. med.> Cibotium barometz J.Sm