狗臭 cẩu xú Hán Việt: cẩu xú Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 臭 (xú)Hán Việtcẩu xúCấu tạo狗 + 臭 · cẩu + xú nghĩa thành phần: cẩu + xú Nghĩa EngCihui dogginess