狗蠅 cẩu dăng Hán Việt: cẩu dăng Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 蠅 (dăng)Hán Việtcẩu dăngCấu tạo狗 + 蠅 · cẩu + dăng nghĩa thành phần: cẩu + dăng Nghĩa EngCihui 狗蠅 ǒuyíng n. dogfly M:²zhī