狗蝨

cẩu sắt

Hán Việt: cẩu sắt

Tổng quan

ve chó; rận chó。動物名。一種昆蟲,屬有吻類。狀如芝麻,寄生狗體,吸其血液。

Cấu tạo: (cẩu) + (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ve chó; rận chó。動物名。一種昆蟲,屬有吻類。狀如芝麻,寄生狗體,吸其血液。
  • Cihui on bọ chó, bọ chét, sống trên mình chó. cẩu sắt cẩu sắt ☆Con bọ chó, bọ chét, sống trên mình chó.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種昆蟲,屬有吻類。狀如芝麻,寄生狗體,吸其血液。

Eng

  • Cihui 狗虱 ǒushī n. dog tick M:²zhī