狗蝨

cẩu sắt

Hán Việt: cẩu sắt

Tổng quan

ve chó; rận chó

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。一種昆蟲,屬有吻類。狀如芝麻,寄生狗體,吸其血液。

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 蝨 (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rận chó
  • Biên soạn dog tick M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種昆蟲,屬有吻類。狀如芝麻,寄生狗體,吸其血液。

Eng

  • Cihui 狗虱 ǒushī n. dog tick M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗仔 · 狗刨 · 狗叫 · 狗吠 · 狗命 · 狗头 · 狗娃 · 狗子