狗警 góu jǐng · cẩu cảnh Hán Việt: cẩu cảnh · Pinyin: góu jǐng Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 警 (cảnh)Pinyingóu jǐngHán Việtcẩu cảnhCấu tạo狗 + 警 · cẩu + cảnh nghĩa thành phần: cẩu + cảnh