狗跳墙 cẩu khiêu tường Hán Việt: cẩu khiêu tường Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 跳 (khiêu) + 墙 (tường)Hán Việtcẩu khiêu tườngCấu tạo狗 + 跳 + 墙 · cẩu + khiêu + tường nghĩa thành phần: cẩu + khiêu + tường