狗食 cẩu thực Hán Việt: cẩu thực Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 食 (thực)Hán Việtcẩu thựcCấu tạo狗 + 食 · cẩu + thực nghĩa thành phần: cẩu + thực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專門餵狗吃的食物。EngCihui 狗食 ǒushí n. <derog> dog food M:¹dún/¹wǎn