狗马心 cẩu mã tâm Hán Việt: cẩu mã tâm Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 马 (mã) + 心 (tâm)Hán Việtcẩu mã tâmCấu tạo狗 + 马 + 心 · cẩu + mã + tâm nghĩa thành phần: cẩu + mã + tâm