狗马疾 cẩu mã tật Hán Việt: cẩu mã tật Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 马 (mã) + 疾 (tật)Hán Việtcẩu mã tậtCấu tạo狗 + 马 + 疾 · cẩu + mã + tật nghĩa thành phần: cẩu + mã + tật