狗魚 gǒu yú · cẩu ngư Hán Việt: cẩu ngư · Pinyin: gǒu yú Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 魚 (ngư)Pinyingǒu yúHán Việtcẩu ngưCấu tạo狗 + 魚 · cẩu + ngư nghĩa thành phần: cẩu + ngư Nghĩa EngCihui 狗魚 ǒuyú* n. <zoo.> pike M:¹tiáo