狙伏 jū fú · thư phục Hán Việt: thư phục · Pinyin: jū fú Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 伏 (phục)Pinyinjū fúHán Việtthư phụcCấu tạo狙 + 伏 · thư + phục nghĩa thành phần: thư + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏伺。Tân Hoa Tự Điển 1.伏伺。EngCihui 狙伏 ūfú v. lie in ambush