狙伏

jū fúthư phục

Hán Việt: thư phục · Pinyin: jū fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伏伺。

Cấu tạo: 狙 (thư) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mai phục
  • Biên soạn v. lie in ambush

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.伏伺。

Eng

  • Cihui 狙伏 ūfú v. lie in ambush
  • Tần suất từ v. lie in ambush

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧