狙喜 jū xǐ · thư hỉ Hán Việt: thư hỉ · Pinyin: jū xǐ Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 喜 (hỉ)Pinyinjū xǐHán Việtthư hỉCấu tạo狙 + 喜 · thư + hỉ nghĩa thành phần: thư + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如猕猴一般狡诈可喜。Tân Hoa Tự Điển 1.如猕猴一般狡诈可喜。