狙炸 thư tạc Hán Việt: thư tạc Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 炸 (tạc)Hán Việtthư tạcCấu tạo狙 + 炸 · thư + tạc nghĩa thành phần: thư + tạc Nghĩa EngCihui 狙炸 ūzhà n. trick; ruse; wile