狙獷 jū guǎng · thư quánh Hán Việt: thư quánh · Pinyin: jū guǎng Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 獷 (quánh)Pinyinjū guǎngHán Việtthư quánhCấu tạo狙 + 獷 · thư + quánh nghĩa thành phần: thư + quánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受惊而离去的样子。狙,通"虘"。Tân Hoa Tự Điển 1.受惊而离去的样子。狙,通"虘"。