狙獷 jū guǎng · thư quánh Hán Việt: thư quánh · Pinyin: jū guǎng Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 獷 (quánh)Pinyinjū guǎngHán Việtthư quánhCấu tạo狙 + 獷 · thư + quánh nghĩa thành phần: thư + quánh