狙觑 thư thứ Hán Việt: thư thứ Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 觑 (thứ)Hán Việtthư thứCấu tạo狙 + 觑 · thư + thứ nghĩa thành phần: thư + thứ