狙險 jū xiǎn · thư hiểm Hán Việt: thư hiểm · Pinyin: jū xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 險 (hiểm)Pinyinjū xiǎnHán Việtthư hiểmCấu tạo狙 + 險 · thư + hiểm nghĩa thành phần: thư + hiểm