狞厉

níng lìnanh lệ

Hán Việt: nanh lệ · Pinyin: níng lì

Tổng quan

dữ tợn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言凶恶可怕。

Cấu tạo: 獰 (nanh) + 厲 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dữ tợn
  • VietPhrases dữ tợn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言凶恶可怕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色