獰呼

níng hū nanh hô

Hán Việt: nanh hô · Pinyin: níng hū

Tổng quan

Cấu tạo: (nanh) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛叫;狂呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猛叫;狂呼。