獰毒 níng dú · nanh độc Hán Việt: nanh độc · Pinyin: níng dú Tổng quan Cấu tạo: 獰 (nanh) + 毒 (độc)Pinyinníng dúHán Việtnanh độcCấu tạo獰 + 毒 · nanh + độc nghĩa thành phần: nanh + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶狠恶毒。Tân Hoa Tự Điển 1.凶狠恶毒。