獰獷

níng guǎng nanh quánh

Hán Việt: nanh quánh · Pinyin: níng guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nanh) + (quánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹野蛮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹野蛮。