獰視

níng shì nanh thị

Hán Việt: nanh thị · Pinyin: níng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nanh) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶恶地注视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶地注视。