狠切

hěn qiè ngoan thiết

Hán Việt: ngoan thiết · Pinyin: hěn qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓殷切之心; 犹厉害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓殷切之心。 2.犹厉害。