狠刻 ngoan khắc Hán Việt: ngoan khắc Tổng quan Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 刻 (khắc)Hán Việtngoan khắcCấu tạo狠 + 刻 · ngoan + khắc nghĩa thành phần: ngoan + khắc