狠劣

hěn liè ngoan liệt

Hán Việt: ngoan liệt · Pinyin: hěn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狠毒乖戾。元.石君寶《紫雲庭》第一折:「娘呵!你這般毒害心,狠劣情,但見對錦鴛鴦它水上才交頸,你早則著棒打過蓼花汀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狠毒乖戾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狠毒乖戾。