狠勁

hěn jìn ngoan kính

Hán Việt: ngoan kính · Pinyin: hěn jìn

Tổng quan

dồn hết sức | lỗ lực hết mình | LT:股

Cấu tạo: (ngoan) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dồn hết sức | lỗ lực hết mình | LT:股

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用力,使劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用力,使劲。

Eng

  • CC-CEDICT to exert all one's force|all-out effort|CL:股[gu3]
  • Cihui to exert all one's force; all-out effort; CL:股