狠戾

hěn lì ngoan lệ

Hán Việt: ngoan lệ · Pinyin: hěn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶暴、乖張。《初刻拍案驚奇》卷二:「公婆甚是狠戾,動不動出口罵詈,毫沒些好歹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶恶残暴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶残暴。

Eng

  • Cihui 狠戾 ěnlì v.p. atrocious; cruel; vicious