狠抓 ngoan trảo Hán Việt: ngoan trảo Tổng quan Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 抓 (trảo)Hán Việtngoan trảoCấu tạo狠 + 抓 · ngoan + trảo nghĩa thành phần: ngoan + trảo Nghĩa EngCihui come grips with