狠獗獗 ngoan quyết quyết Hán Việt: ngoan quyết quyết Tổng quan Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 獗 (quyết) + 獗 (quyết)Hán Việtngoan quyết quyếtCấu tạo狠 + 獗 + 獗 · ngoan + quyết + quyết nghĩa thành phần: ngoan + quyết + quyết