狠石 hěn shí · ngoan thạch Hán Việt: ngoan thạch · Pinyin: hěn shí Tổng quan Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 石 (thạch)Pinyinhěn shíHán Việtngoan thạchCấu tạo狠 + 石 · ngoan + thạch nghĩa thành phần: ngoan + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即很石。形状如羊的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.即很石。形状如羊的石头。