狡偽

giảo ngụy

Hán Việt: giảo ngụy

Tổng quan

Dối trá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狡诈虚伪。

Cấu tạo: 狡 (giảo) + 伪 (ngụy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dối trá

Từ liên quan

Gần nghĩa

伪书 · 伪作 · 伪军 · 伪劣 · 伪善 · 伪币 · 伪形 · 伪托