狡兔

giảo thỏ

Hán Việt: giảo thỏ

Tổng quan

thỏ khôn

Cấu tạo: 狡 (giảo) + 兔 (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thỏ khôn
  • VietPhrases thỏ khôn
  • Tần suất từ thỏ khôn
  • Biên soạn 狡兔 iǎotù n. cunning hare M:²zhī

Eng

  • Cihui 狡兔 iǎotù n. cunning hare M:²zhī
  • Tần suất từ 狡兔 iǎotù n. cunning hare M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

狡兔三窟 · 兔唇 · 兔子 · 兔年 · 兔径 · 兔毫 · 兔爸 · 兔狲