狡獸 jiǎo shòu · giảo thú Hán Việt: giảo thú · Pinyin: jiǎo shòu Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 獸 (thú)Pinyinjiǎo shòuHán Việtgiảo thúCấu tạo狡 + 獸 · giảo + thú nghĩa thành phần: giảo + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矫健凶猛的野兽。Tân Hoa Tự Điển 1.矫健凶猛的野兽。