狡心

jiǎo xīn giảo tâm

Hán Việt: giảo tâm · Pinyin: jiǎo xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡猾之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狡猾之心。