狡悍 jiǎo hàn · giảo hãn Hán Việt: giảo hãn · Pinyin: jiǎo hàn Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 悍 (hãn)Pinyinjiǎo hànHán Việtgiảo hãnCấu tạo狡 + 悍 · giảo + hãn nghĩa thành phần: giảo + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狡猾凶悍; 谓壮健勇武。Tân Hoa Tự Điển 1.狡猾凶悍。 2.谓壮健勇武。