狡慧

jiǎo huì giảo tuệ

Hán Việt: giảo tuệ · Pinyin: jiǎo huì

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡猾机敏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狡猾机敏。