狡憤

giảo phẫn

Hán Việt: giảo phẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (phẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狂戾憤懣。《左傳.僖公十五年》:「亂氣狡憤,陰血周作。」

Eng

  • Cihui 狡憤 iǎofèn v. fly into a rage