狡捷
giảo tiệp
Hán Việt: giảo tiệp · Pinyin: jiǎo jié
Tổng quan
mẫn tiệp; linh lợi。靈活敏捷。
Nghĩa
Việt
- Cihui mẫn tiệp; linh lợi。靈活敏捷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灵活敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.灵活敏捷。
Hán Việt: giảo tiệp · Pinyin: jiǎo jié
mẫn tiệp; linh lợi。靈活敏捷。