狡捷
giảo tiệp
Hán Việt: giảo tiệp · Pinyin: jiǎo jié
Tổng quan
mẫn tiệp; linh lợi
1.灵活敏捷。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 linh lợi
- VietPhrases linh lợi
- Tần suất từ mẫn tiệp; linh lợi; linh lợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.灵活敏捷。
Hán Việt: giảo tiệp · Pinyin: jiǎo jié
mẫn tiệp; linh lợi
1.灵活敏捷。