狡数 giảo sổ Hán Việt: giảo sổ Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 数 (sổ)Hán Việtgiảo sổCấu tạo狡 + 数 · giảo + sổ nghĩa thành phần: giảo + sổ