狡滑 jiǎo huá·giảo hoạt Hán Việt: giảo hoạt · Pinyin: jiǎo huá Tổng quan biến thể của 狡猾[jiǎo huá] Cấu tạo: 狡 (giảo) + 滑 (hoạt)Pinyinjiǎo huáHán Việtgiảo hoạtTừ loạitínhCấu tạo狡 + 滑 · giảo + hoạt nghĩa thành phần: giảo + hoạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảo hoạtEngCihui variant of 狡猾 Từ liên quan Gần nghĩa滑倒 · 滑冰 · 滑出 · 滑利 · 滑动 · 滑县 · 滑台 · 滑地