狡狗 giảo cẩu Hán Việt: giảo cẩu Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 狗 (cẩu)Hán Việtgiảo cẩuCấu tạo狡 + 狗 · giảo + cẩu nghĩa thành phần: giảo + cẩu